sóng đôi

sóng đôi

Hai chiếc thuyền buồm trắng đi sóng đôi trên mặt hồ.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • hai vật hoặc hai người đi cùng nhau, song song nhau: "sóng đôi" mô tả trạng thái hai thực thể tồn tại hoặc hoạt động cạnh nhau, thường giống hệt nhau hoặc đi đôi với nhau.
    • Đi cùng nhau, ngang hàng: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "sóng đôi" chỉ sự đồng hành, không tách rời.
  2. Danh từ (ít phổ biến hơn):

    • Cặp đôi: Chỉ hai người hoặc hai vật đi cùng nhau, thường song sinh hoặc kết đôi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Giường sóng đôi được đặt cạnh nhau trong phòng. (Hai chiếc giường giống hệt nhau được xếp song song.)
    • Họ đi sóng đôi trên con đường làng. (Hai người bước đi cạnh nhau.)
  • Danh từ:

    • Cặp sóng đôi này rất dễ thương. (Cặp đôi song sinh này rất đáng yêu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đi sóng đôi": hành động đi cùng nhau, song hành.

    • Hai người bạn đi sóng đôi suốt chặng đường. (Họ đi cạnh nhau trong suốt hành trình.)
  • "sóng đôi với": kết hợp hoặc đi kèm với một thứ khác.

    • Vấn đề này sóng đôi với khó khăn tài chính. (Vấn đề này đi kèm với khó khăn về tiền bạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Song sinh (tính từ): sinh đôi, chỉ hai người sinh ra cùng một lúc.

    • Họ anh em song sinh. (Họ sinh đôi cùng mẹ.)
  • Đôi (danh từ): hai, cặp.

    • Một đôi giày. (Hai chiếc giày đi cùng nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Song hành: đi cùng nhau, song song.
  • Cặp kè: đi cùng nhau (thường dùng trong ngữ cảnh thân mật).
  • Ngang hàng: ở cùng mức độ, không hơn kém.
Thành ngữ liên quan
  • Sóng đôi như hình với bóng: hai người hoặc hai vật luôn đi cùng nhau, không rời.
    • Họ sóng đôi như hình với bóng từ khi còn nhỏ. (Họ luôn bên nhau mọi lúc.)

Từ chứa "sóng đôi"