sóng đôi
Định nghĩa
Tính từ:
- Có hai vật hoặc hai người đi cùng nhau, song song nhau: "sóng đôi" mô tả trạng thái hai thực thể tồn tại hoặc hoạt động cạnh nhau, thường là giống hệt nhau hoặc đi đôi với nhau.
- Đi cùng nhau, ngang hàng: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "sóng đôi" chỉ sự đồng hành, không tách rời.
Danh từ (ít phổ biến hơn):
- Cặp đôi: Chỉ hai người hoặc hai vật đi cùng nhau, thường là song sinh hoặc kết đôi.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Giường sóng đôi được đặt cạnh nhau trong phòng. (Hai chiếc giường giống hệt nhau được xếp song song.)
- Họ đi sóng đôi trên con đường làng. (Hai người bước đi cạnh nhau.)
Danh từ:
- Cặp sóng đôi này rất dễ thương. (Cặp đôi song sinh này rất đáng yêu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đi sóng đôi": hành động đi cùng nhau, song hành.
- Hai người bạn đi sóng đôi suốt chặng đường. (Họ đi cạnh nhau trong suốt hành trình.)
"sóng đôi với": kết hợp hoặc đi kèm với một thứ khác.
- Vấn đề này sóng đôi với khó khăn tài chính. (Vấn đề này đi kèm với khó khăn về tiền bạc.)
Biến thể và từ gần giống
Song sinh (tính từ): sinh đôi, chỉ hai người sinh ra cùng một lúc.
- Họ là anh em song sinh. (Họ sinh đôi cùng mẹ.)
Đôi (danh từ): hai, cặp.
- Một đôi giày. (Hai chiếc giày đi cùng nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Song hành: đi cùng nhau, song song.
- Cặp kè: đi cùng nhau (thường dùng trong ngữ cảnh thân mật).
- Ngang hàng: ở cùng mức độ, không hơn kém.
Thành ngữ liên quan
- Sóng đôi như hình với bóng: hai người hoặc hai vật luôn đi cùng nhau, không rời.
- Họ sóng đôi như hình với bóng từ khi còn nhỏ. (Họ luôn bên nhau mọi lúc.)